邑制 yì zhì · ấp chế Hán Việt: ấp chế · Pinyin: yì zhì Tổng quan Cấu tạo: 邑 (ấp) + 制 (chế)Pinyinyì zhìHán Việtấp chếCấu tạo邑 + 制 · ấp + chế nghĩa thành phần: ấp + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代邑里居民的组织制度。Tân Hoa Tự Điển 1.古代邑里居民的组织制度。