邑商

yì shāng ấp thương

Hán Việt: ấp thương · Pinyin: yì shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ấp) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地方上的商人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地方上的商人。