邑嘆 yì tàn · ấp thán Hán Việt: ấp thán · Pinyin: yì tàn Tổng quan Cấu tạo: 邑 (ấp) + 嘆 (thán)Pinyinyì tànHán Việtấp thánCấu tạo邑 + 嘆 · ấp + thán nghĩa thành phần: ấp + thán