邑姻 yì yīn · ấp nhân Hán Việt: ấp nhân · Pinyin: yì yīn Tổng quan Cấu tạo: 邑 (ấp) + 姻 (nhân)Pinyinyì yīnHán Việtấp nhânCấu tạo邑 + 姻 · ấp + nhân nghĩa thành phần: ấp + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同邑中的姻亲。Tân Hoa Tự Điển 1.同邑中的姻亲。