邑客 yì kè · ấp khách Hán Việt: ấp khách · Pinyin: yì kè Tổng quan Cấu tạo: 邑 (ấp) + 客 (khách)Pinyinyì kèHán Việtấp kháchCấu tạo邑 + 客 · ấp + khách nghĩa thành phần: ấp + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 居住在城镇里的人。Tân Hoa Tự Điển 1.居住在城镇里的人。