邑屋
ấp ốc
Hán Việt: ấp ốc · Pinyin: yì wū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代行政区域单位; 引申指乡里; 邑里的房舍;村舍; 陵邑的房舍。指祠堂; 引申为国家神器,政权。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代行政区域单位。 2.引申指乡里。 3.邑里的房舍;村舍。 4.陵邑的房舍。指祠堂。 5.引申为国家神器,政权。
Hán Việt: ấp ốc · Pinyin: yì wū