邑憐 yì lián·ấp liên Hán Việt: ấp liên · Pinyin: yì lián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.不快和惋惜。 Cấu tạo: 邑 (ấp) + 憐 (liên)Pinyinyì liánHán Việtấp liênTừ loạiđộngCấu tạo邑 + 憐 · ấp + liên nghĩa thành phần: ấp + liên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thương tiếc Từ liên quan Gần nghĩa憐恤 · 憐悧 · 憐憫 · 憐惜 · 憐愛 · 憐念 · 憐愍 · 憐才