邑憐 yì lián · ấp liên Hán Việt: ấp liên · Pinyin: yì lián Tổng quan Cấu tạo: 邑 (ấp) + 憐 (liên)Pinyinyì liánHán Việtấp liênCấu tạo邑 + 憐 · ấp + liên nghĩa thành phần: ấp + liên Nghĩa ViệtCihui ót xa thương tiếc. ấp lân ấp lân ☆Xót xa thương tiếc.