邑戶

yì hù ấp hộ

Hán Việt: ấp hộ · Pinyin: yì hù

Tổng quan

Cấu tạo: (ấp) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封邑和户口; 封地上的田户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封邑和户口。 2.封地上的田户。