邑採 yì cǎi · ấp thải Hán Việt: ấp thải · Pinyin: yì cǎi Tổng quan Cấu tạo: 邑 (ấp) + 採 (thải)Pinyinyì cǎiHán Việtấp thảiCấu tạo邑 + 採 · ấp + thải nghĩa thành phần: ấp + thải