邑鬥 yì dòu · ấp đấu Hán Việt: ấp đấu · Pinyin: yì dòu Tổng quan Cấu tạo: 邑 (ấp) + 鬥 (đấu)Pinyinyì dòuHán Việtấp đấuCấu tạo邑 + 鬥 · ấp + đấu nghĩa thành phần: ấp + đấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓与本邑人私斗。商鞅之法,邑斗有刑。Tân Hoa Tự Điển 1.谓与本邑人私斗。商鞅之法,邑斗有刑。