邑業 yì yè · ấp nghiệp Hán Việt: ấp nghiệp · Pinyin: yì yè Tổng quan Cấu tạo: 邑 (ấp) + 業 (nghiệp)Pinyinyì yèHán Việtấp nghiệpCấu tạo邑 + 業 · ấp + nghiệp nghĩa thành phần: ấp + nghiệp