邑紳 yì shēn · ấp thân Hán Việt: ấp thân · Pinyin: yì shēn Tổng quan Cấu tạo: 邑 (ấp) + 紳 (thân)Pinyinyì shēnHán Việtấp thânCấu tạo邑 + 紳 · ấp + thân nghĩa thành phần: ấp + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地方上的绅士。Tân Hoa Tự Điển 1.地方上的绅士。EngCihui 邑紳 ìshēn n. gentry M:ge/¹míng/²wèi