邑聚 yì jù · ấp tụ Hán Việt: ấp tụ · Pinyin: yì jù Tổng quan Cấu tạo: 邑 (ấp) + 聚 (tụ)Pinyinyì jùHán Việtấp tụCấu tạo邑 + 聚 · ấp + tụ nghĩa thành phần: ấp + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 村落;村寨; 邑人相集聚。Tân Hoa Tự Điển 1.村落;村寨。 2.邑人相集聚。