邑菀 yì wǎn · ấp uyển Hán Việt: ấp uyển · Pinyin: yì wǎn Tổng quan Cấu tạo: 邑 (ấp) + 菀 (uyển)Pinyinyì wǎnHán Việtấp uyểnCấu tạo邑 + 菀 · ấp + uyển nghĩa thành phần: ấp + uyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郁郁不乐貌。Tân Hoa Tự Điển 1.郁郁不乐貌。