邑落

yì luòấp lạc

Hán Việt: ấp lạc · Pinyin: yì luò

Tổng quan

Một thôn, một làng — Có nghĩa như Bộ lạc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.村落,聚落。 2.部落。

Cấu tạo: 邑 (ấp) + 落 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. hamlet 2. tribe

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.村落,聚落。 2.部落。

Eng

  • JMdict hamlet
  • Cihui 邑落 ìluò n. 1. hamlet 2. tribe

ja

  • JMdict 邑落(ゆうらく)

other

  • Nguồn khác Có nghĩa như Bộ lạc

Từ liên quan

Gần nghĩa

落下 · 落价 · 落伍 · 落体 · 落來 · 落俗 · 落儿 · 落兒