邑鄰

yì lín ấp lân

Hán Việt: ấp lân · Pinyin: yì lín

Tổng quan

Cấu tạo: (ấp) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邻里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邻里。