邑金 yì jīn · ấp kim Hán Việt: ấp kim · Pinyin: yì jīn Tổng quan Cấu tạo: 邑 (ấp) + 金 (kim)Pinyinyì jīnHán Việtấp kimCấu tạo邑 + 金 · ấp + kim nghĩa thành phần: ấp + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封邑的租赋税金。Tân Hoa Tự Điển 1.封邑的租赋税金。