邑閈 yì hàn · ấp hãn Hán Việt: ấp hãn · Pinyin: yì hàn Tổng quan Cấu tạo: 邑 (ấp) + 閈 (hãn)Pinyinyì hànHán Việtấp hãnCấu tạo邑 + 閈 · ấp + hãn nghĩa thành phần: ấp + hãn