鄧姓 dèng xìng · đặng tính Hán Việt: đặng tính · Pinyin: dèng xìng Tổng quan Cấu tạo: 鄧 (đặng) + 姓 (tính)Pinyindèng xìngHán Việtđặng tínhCấu tạo鄧 + 姓 · đặng + tính nghĩa thành phần: đặng + tính