鄧艾 dèng ài · đặng ngải Hán Việt: đặng ngải · Pinyin: dèng ài Tổng quan Cấu tạo: 鄧 (đặng) + 艾 (ngải)Pinyindèng àiHán Việtđặng ngảiCấu tạo鄧 + 艾 · đặng + ngải nghĩa thành phần: đặng + ngải