邓通钱 đặng thông tiễn Hán Việt: đặng thông tiễn Tổng quan Cấu tạo: 邓 (đặng) + 通 (thông) + 钱 (tiễn)Hán Việtđặng thông tiễnCấu tạo邓 + 通 + 钱 · đặng + thông + tiễn nghĩa thành phần: đặng + thông + tiễn