邕容
ung dung
Hán Việt: ung dung · Pinyin: yōng róng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹雍容。形容文雅大方,从容不迫。邕,通"雍"; 邕州和容州的并称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹雍容。形容文雅大方,从容不迫。邕,通"雍"。 2.邕州和容州的并称。
Hán Việt: ung dung · Pinyin: yōng róng