邕熙

yōng xī ung hi

Hán Việt: ung hi · Pinyin: yōng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (ung) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邕,通"雍"⊥洽兴盛。亦指和平盛世; 邕,通"雍"。三国魏鼓吹曲名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邕,通"雍"⊥洽兴盛。亦指和平盛世。 2.邕,通"雍"。三国魏鼓吹曲名。