邛邛距虛 qióng qióng jù xū · cung cung cự hư Hán Việt: cung cung cự hư · Pinyin: qióng qióng jù xū Tổng quan Cấu tạo: 邛 (cung) + 邛 (cung) + 距 (cự) + 虛 (hư)Pinyinqióng qióng jù xūHán Việtcung cung cự hưCấu tạo邛 + 邛 + 距 + 虛 · cung + cung + cự + hư nghĩa thành phần: cung + cung + cự + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"邛邛岠虚"。