邠如 bân như Hán Việt: bân như Tổng quan Cấu tạo: 邠 (bân) + 如 (như)Hán Việtbân nhưCấu tạo邠 + 如 · bân + như nghĩa thành phần: bân + như Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 文采華盛的樣子。漢.揚雄《太玄經.卷四.文卦》:「斐如邠如,虎豹文如,匪天之享否。」也作「彬如」、「份如」。EngCihui 邠如 īnrú a.t. <wr.> flourishing/booming culturally