那位 na vị Hán Việt: na vị Tổng quan vị kia Cấu tạo: 那 (na) + 位 (vị)Hán Việtna vịCấu tạo那 + 位 · na + vị nghĩa thành phần: na + vị Nghĩa ViệtCihui vị kiaEngCihui 那位 àwèi pr. <court.> that person