那位

na vị

Hán Việt: na vị

Tổng quan

na vị/nả vị: vị kia; vị kia

Cấu tạo: 那 (na) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đó
  • VietPhrases vị kia
  • Tần suất từ na vị/nả vị: vị kia; vị kia
  • Biên soạn pr. <court.> that person

Eng

  • Cihui 那位 àwèi pr. <court.> that person
  • Tần suất từ pr. <court.> that person

Từ liên quan

Gần nghĩa

位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子