那位
na vị
Hán Việt: na vị
Tổng quan
na vị/nả vị: vị kia; vị kia
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người đó
- VietPhrases vị kia
- Tần suất từ na vị/nả vị: vị kia; vị kia
- Biên soạn pr. <court.> that person
Eng
- Cihui 那位 àwèi pr. <court.> that person
- Tần suất từ pr. <court.> that person