那何 nà hé · na hà Hán Việt: na hà · Pinyin: nà hé Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 何 (hà)Pinyinnà héHán Việtna hàCấu tạo那 + 何 · na + hà nghĩa thành phần: na + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奈何。Tân Hoa Tự Điển 1.奈何。