那借

nà jiè na tá

Hán Việt: na tá · Pinyin: nà jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (na) + (tá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 移借款項。《初刻拍案驚奇》卷一三:「欲待在逆子處那借來奉還褚家,爭奈他兩個絲毫不肯放空。」也作「挪借」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挪移借贷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挪移借贷。