那吒 nà zhà · na trá Hán Việt: na trá · Pinyin: nà zhà Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 吒 (trá)Pinyinnà zhàHán Việtna tráCấu tạo那 + 吒 · na + trá nghĩa thành phần: na + trá Nghĩa ViệtCihui na trá (天名)Naṭa,毘沙門天王之太子,三面八臂大力鬼王也。按夷堅志載程法師事云:值黑物如錘,從林間直出,知為石精。遂持那吒火毬咒,俄而見火毬自身出,與黑塊相擊。據是,道家亦奉那吒也。☸