那回 na hồi Hán Việt: na hồi Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 回 (hồi)Hán Việtna hồiCấu tạo那 + 回 · na + hồi nghĩa thành phần: na + hồi Nghĩa EngCihui 那回 àhuí* pr. that time||►See also nèihuí