那塊 nà kuài · na khối Hán Việt: na khối · Pinyin: nà kuài Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 塊 (khối)Pinyinnà kuàiHán Việtna khốiCấu tạo那 + 塊 · na + khối nghĩa thành phần: na + khối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 那里。Tân Hoa Tự Điển 1.那里。