那堪

nà kān na kham

Hán Việt: na kham · Pinyin: nà kān

Tổng quan

sao chịu được

Cấu tạo: (na) + (kham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sao chịu được

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怎堪;怎能禁受; 犹言兼之;何况。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怎堪;怎能禁受。 2.犹言兼之;何况。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

何堪