那壁 nà bì · na bích Hán Việt: na bích · Pinyin: nà bì Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 壁 (bích)Pinyinnà bìHán Việtna bíchCấu tạo那 + 壁 · na + bích nghĩa thành phần: na + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹那边。Tân Hoa Tự Điển 1.犹那边。