那天

nà tiān na thiên

Hán Việt: na thiên · Pinyin: nà tiān

Tổng quan

ngày đó | hôm nọ

Cấu tạo: (na) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày đó | hôm nọ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指所提及的某日。如:「註冊那天,又跟同學們見面了!」

Eng

  • CC-CEDICT that day|the other day
  • Cihui that day; the other day