那威

na uy

Hán Việt: na uy

Tổng quan

ên phiên âm của Norvège, một nước ở vùng Bắc âu. na uy na uy ☆Tên phiên âm của Norvège, một nước ở vùng Bắc âu.

Cấu tạo: (na) + (uy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên phiên âm của Norvège, một nước ở vùng Bắc âu. na uy na uy ☆Tên phiên âm của Norvège, một nước ở vùng Bắc âu.