那就

na tựu

Hán Việt: na tựu

Tổng quan

vậy

Cấu tạo: (na) + (tựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vậy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 那麼就。如:「他要是肯用功,那就好了。」

Eng

  • Cihui 那就 àjiù* v.p. then; in that case; if that's so