那庚

nà gēng na canh

Hán Việt: na canh · Pinyin: nà gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (na) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如何;怎样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如何;怎样。