那廝
na tư
Hán Việt: na tư · Pinyin: nà sī
Tổng quan
cái tên ấy
Nghĩa
Việt
- Cihui cái tên ấy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 那個人。含有鄙視、賤惡的意思。《西遊記》第七三回:「我有個繡花針兒,能破那廝。」
Eng
- CC-CEDICT that so-and-so
- Cihui 那廝 àsī n. <coll.> that so-and-so/bloke