那律 na luật Hán Việt: na luật Tổng quan na luật (人名)阿那律之略。比丘名。見阿那律條。☸ Cấu tạo: 那 (na) + 律 (luật)Hán Việtna luậtCấu tạo那 + 律 · na + luật nghĩa thành phần: na + luật Nghĩa ViệtCihui na luật (人名)阿那律之略。比丘名。見阿那律條。☸