那怕

na phạ

Hán Việt: na phạ

Tổng quan

quản chi; lo gì。即使、就算。

Cấu tạo: (na) + (phạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quản chi; lo gì。即使、就算。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即使、就算。如:「既然選擇了這條路,那怕再困難都得堅持走下去。」