那撥

nà bō na bát

Hán Việt: na bát · Pinyin: nà bō

Tổng quan

Cấu tạo: (na) + (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挪借调拨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挪借调拨。