那搭

nà dā na đáp

Hán Việt: na đáp · Pinyin: nà dā

Tổng quan

Cấu tạo: (na) + (đáp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 何處、那裡。元.張國賓《合汗衫》第二折:「只看張家,往日豪華,如今在那搭?」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 那裡。如:「那搭兒別是一重天,盡都是翠柏林巒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"那答"。