那搭裏 nà dā lǐ · na đáp lí Hán Việt: na đáp lí · Pinyin: nà dā lǐ Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 搭 (đáp) + 裏 (lí)Pinyinnà dā lǐHán Việtna đáp líCấu tạo那 + 搭 + 裏 · na + đáp + lí nghĩa thành phần: na + đáp + lí