那摘 nà zhāi · na trích Hán Việt: na trích · Pinyin: nà zhāi Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 摘 (trích)Pinyinnà zhāiHán Việtna tríchCấu tạo那 + 摘 · na + trích nghĩa thành phần: na + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调拨;抽调。Tân Hoa Tự Điển 1.调拨;抽调。