那摩

nà móna ma

Hán Việt: na ma · Pinyin: nà mó

Tổng quan

Phiên âm tiếng Phạn, có nghĩa là nhiều lắm (Namah), sau trở thành tiếng cầu nguyện, và tiếng chào nhau của các Phật tử. Ta vẫn đọc trại thành Nam vô, hoặc Na mô, hoặc Nam mô

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"那谟"。 2.佛教语。梵文namas的音译。南无。意谓归敬﹑归命﹑信从。佛教徒称合掌稽首为"南无",并用在佛﹑菩萨之前,表示对佛法的尊敬。

Cấu tạo: 那 (na) + 摩 (ma)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cầu nguyện
  • Tần suất từ Phiên âm tiếng Phạn, có nghĩa là nhiều lắm (Namah), sau trở thành tiếng cầu nguyện, và tiếng chào nhau của các Phật tử. Ta vẫn đọc trại thành Nam vô, hoặc Na mô, hoặc Nam mô

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"那谟"。 2.佛教语。梵文namas的音译。南无。意谓归敬﹑归命﹑信从。佛教徒称合掌稽首为"南无",并用在佛﹑菩萨之前,表示对佛法的尊敬。

Từ liên quan

Gần nghĩa

那摩温 · 摩㝹 · 摩丝 · 摩伽 · 摩佉 · 摩利 · 摩卡 · 摩呬