那是
na thị
Hán Việt: na thị · Pinyin: nà shi
Tổng quan
(thông tục) tất nhiên | tự nhiên | thật sự
Nghĩa
Việt
- Cihui (thông tục) tất nhiên | tự nhiên | thật sự
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 代指人或事件的指示詞。如:「那是他啦,為什麼每次都說我?」、「那是他靠關係進來的,要不然總經理才不用他。」
Eng
- CC-CEDICT (coll.) of course|naturally|indeed
- Cihui (coll.) of course; naturally; indeed