那樣
na dạng
Hán Việt: na dạng · Pinyin: nà yàng
Tổng quan
loại đó | kiểu đó
Nghĩa
Việt
- Cihui loại đó | kiểu đó
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.怎麼樣,詢問事態的疑問詞。如:「我又那樣了?怎會提到我?」也作「哪樣」。 2.詢問事物的疑問詞。如:「我們量販店的貨色齊全,您到底要那樣。」也作「哪樣」。
- MOE · 教育部重編國語辭典 說明事物情態、程度的指示詞。如:「那樣也好,先做了再說吧!」、「這個消息還不確定,你怎麼就急成那樣了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 代词。指示程度﹑方式﹑性状等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.代词。指示程度﹑方式﹑性状等。
Eng
- CC-CEDICT that kind|that sort
- Cihui that kind; that sort