那次

na thứ

Hán Việt: na thứ

Tổng quan

lần đó: lần kia/nọ

Cấu tạo: (na) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lần đó: lần kia/nọ

Eng

  • Cihui 那次 àcì* n. that time