那步
na bộ
Hán Việt: na bộ · Pinyin: nà bù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 移步。元.關漢卿《哭存孝》第四折:「踏踏的忙那步,呸呸的不住腳。」《清平山堂話本.快嘴李翠蓮記》:「新人那步過高堂,神女仙郎入洞房。」也作「挪步」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 移动步子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.移动步子。