那每

nà měi na mỗi

Hán Việt: na mỗi · Pinyin: nà měi

Tổng quan

Cấu tạo: (na) + (mỗi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"那门"。亦作"那懑"; 犹那么。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"那门"。亦作"那懑"。 2.犹那么。